Xe Tải 1 Tấn Teraco 2025 – Giá Lăn Bánh, Thông Số & Các Loại Thùng Chi Tiết

Xe Tải 1 Tấn Teraco 2025 – Giá Lăn Bánh, Thông Số & Các Loại Thùng Chi Tiết

19/11/2025 Tin đại lý

Mục Lục
Mục Lục

XE TẢI 1 TẤN 2025 – BẢNG GIÁ, CHI PHÍ LĂN BÁNH & ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT TERA100S – TERA STAR

Trong phân khúc xe tải 1 tấn, hai dòng xe nổi bật và đáng mua nhất hiện nay thuộc thương hiệu Teraco: Tera100STera Star. Đây là những mẫu xe được đánh giá cao về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu, đa dạng thùng hàng và chi phí sở hữu hợp lý – rất phù hợp cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp vận tải vừa – nhỏ.

teraco 100s
 

 Bài viết dưới đây từ Teraco Ô Tô Miền Trung sẽ giúp bạn có cái nhìn đầy đủ – chính xác – cập nhật mới nhất 2025 về dòng xe tải 1 tấn.

xe tera star
 


1. Xe tải 1 tấn Teraco – Lựa chọn hàng đầu của khách hàng vận tải nhẹ

Thương hiệu Teraco được biết đến với các dòng xe tải nhẹ mang tính thực dụng cao, chi phí thấp và độ bền vượt trội. Trong phân khúc 1 tấn, Teraco mang đến hai lựa chọn hoàn hảo:

Tera100S – 990 kg (Xe tải 1 tấn phổ thông, bền bỉ, tiết kiệm)

Tera Star – Phiên bản cao cấp, mạnh mẽ và tiện nghi nhất phân khúc

Cả hai đều có nhiều loại thùng để đáp ứng đa nhu cầu vận chuyển:

  • Thùng lửng
  • Thùng bạt tiêu chuẩn
  • Thùng bạt mở bửng
  • Thùng kín tiêu chuẩn
  • Thùng kín Composite
  • Thùng cánh chim
  • Thùng ben (riêng Tera100S)

2. Chi phí lăn bánh xe tải 1 tấn tại Việt Nam (Cập nhật mới nhất)

Khi mua xe tải 1 tấn, chủ xe phải hoàn thành một số loại phí và bảo hiểm bắt buộc để xe được phép lăn bánh. Dưới đây là các khoản phí tham khảo:

Chi phí bắt buộc:

  • Lệ phí trước bạ: 2% giá trị xe
  • Phí đăng kiểm: ~290.000đ
  • Phí đường bộ: 180.000đ/tháng (2.160.000đ/năm)
  • Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 853.000đ/năm
  • Bảo hiểm vật chất (tùy chọn): 1.5–2% giá trị xe

Lệ phí cấp biển số theo khu vực:

  • Khu vực I (Hà Nội, TP.HCM): 500.000đ
  • Khu vực II: 150.000đ
  • Khu vực III: 150.000đ

👉 Khi mua xe tại Teraco Ô Tô Miền Trung, quý khách được hỗ trợ trọn gói hồ sơ – đăng ký – đăng kiểm – ra biển số nhanh chóng.


3. TERA100S – Mẫu xe tải 1 tấn bền bỉ, tiết kiệm nhất phân khúc

Tera 100s

 

3.1. Động cơ Mitsubishi Tech – Điểm mạnh số 1 của Tera100S

Tera100S sử dụng động cơ xăng Mitsubishi Tech 1.3L:

  • Công suất: 92 mã lực
  • Mô-men xoắn: 109 Nm
  • Bán kính quay vòng nhỏ chỉ 5,48 m
  • Khả năng bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu nổi bật của công nghệ Nhật Bản

Đây là mẫu xe DUY NHẤT trong phân khúc trang bị động cơ Mitsubishi Tech nổi tiếng về độ ổn định và dễ bảo trì.


3.2. Ngoại thất hiện đại – thiết kế bền dáng

  • Lưới tản nhiệt mạ chrome sang trọng
  • Đèn pha halogen projector sắc nét
  • Thân xe dập gân tăng độ cứng và thẩm mỹ
  • Gương chiếu hậu lớn, đồng màu thân xe

Tera100S có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp đô thị và khu dân cư đông đúc.


3.3. Khung gầm chắc chắn – vận hành êm ái

  • Khung gầm thép cường lực, nhúng sơn tĩnh điện chống gỉ
  • Treo trước: Macpherson êm ái
  • Treo sau: nhíp lá chịu tải tốt
  • Trang bị: Đèn sương mù, camera lùi, màn hình 9 inch

Hệ thống vận hành của Tera100S giúp xe ít rung lắc, di chuyển ổn định ngay cả khi chở đủ tải.


3.4. Nội thất tiện nghi – thoải mái cho tài xế

Nội thất Tera 100s
 

  • Cabin rộng rãi 2 chỗ
  • Ghế nỉ cao cấp
  • Điều hòa 2 chiều
  • Vô lăng trợ lực điện EPS
  • Cửa kính chỉnh điện

Với mức giá xe tải 1 tấn rất cạnh tranh, Tera100S là lựa chọn đáng cân nhắc cho mọi nhu cầu vận tải nhẹ.

3.5. Thông số kỹ thuật chi tiết Tera 100s

Hạng mụcThông số
Kích thước & Khối lượng 
Chiều dài tổng thể4.480 mm
Chiều rộng tổng thể1.610 mm
Chiều cao tổng thể1.890 mm
Chiều dài cơ sở2.900 mm
Vệt bánh xe trước1.360 mm
Vệt bánh xe sau1.360 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Trọng lượng bản thân940 kg
Trọng lượng toàn bộ2.275 kg
Bán kính quay vòng tối thiểu5.48 m
Động cơ & Hiệu suất 
Nhãn hiệu động cơMitsubishi Tech
Kiểu động cơTCI – 4G13S1
Dung tích xi-lanh1.299 cc
Đường kính & hành trình piston71 x 82 mm
Tỷ số nén10:01
Công suất cực đại92 Ps / 6.000 rpm
Mô-men xoắn cực đại109 Nm / 4.800 rpm
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Loại nhiên liệuXăng
Dung tích thùng nhiên liệu40 L
Tốc độ tối đa120 km/h
Hộp số – Truyền động 
Mã hộp sốMR513G01
Kiểu hộp sốSố sàn 5 số tiến – 1 số lùi
Tỷ số truyền cầu sau5.286
Hệ thống treo – Phanh – Lốp 
Treo trướcĐộc lập, giảm chấn thủy lực
Treo sauNhíp lá phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Vô-lăngTrợ lực điện EPS
Lốp trước175/70R14
Lốp sau175/70R14
Lốp dự phòng1
Ngoại thất 
Gương chiếu hậuCùng màu thân xe
Đèn chiếu sángHalogen
Đèn sương mù
Nội thất – Trang bị 
Kính chắn gió
Cửa sổChỉnh điện
Khóa cửaKhóa tay
Số chỗ ngồi2
Điều hòaTheo xe (tiêu chuẩn)

4. TERA STAR – Xe tải 1 tấn cao cấp, mạnh mẽ nhất hiện nay

Tera star
 

4.1. Động cơ 1.5L GDi & DVVT – Mạnh nhất phân khúc

Tera Star sử dụng công nghệ Nhật Bản tiên tiến:

  • Động cơ xăng 1.5L GDi
  • Công suất 109 mã lực
  • Mô-men xoắn 148 Nm
  • Công nghệ phun xăng trực tiếp GDi
  • Van biến thiên kép DVVT

Xe tiết kiệm 10% nhiên liệu và tăng 15% hiệu suất khi chở tải so với các mẫu cùng phân khúc.


4.2. Thiết kế thể thao – đậm chất SUV

  • Mặt ca-lăng đa tầng, logo GDi đỏ
  • Cản trước thể thao
  • Đường gân khí động học dọc thân xe
  • Gương chiếu hậu bản lớn – mở rộng tầm nhìn

Tera Star mang phong cách mạnh mẽ, hiện đại, phá bỏ hình ảnh truyền thống của xe tải 1 tấn.


4.3. Trang bị an toàn hàng đầu phân khúc

  • ABS – chống bó cứng phanh
  • EBD – phân bổ lực phanh
  • Camera lùi + cảm biến lùi
  • Đèn projector + đèn sương mù

Đây là mẫu xe tải nhẹ hiếm hoi sở hữu đầy đủ công nghệ an toàn tiên tiến.


4.4. Nội thất tiện nghi vượt trội

Nội thất Tera Star
 

  • Ghế da thể thao ôm lưng
  • Bệ tỳ tay trung tâm
  • Vô lăng trợ lực điện EPS
  • Cửa kính chỉnh điện 1 chạm
  • Điều hòa 2 chiều
  • Màn hình cảm ứng 7 inch kết nối đa phương tiện

Tera Star mang đến trải nghiệm lái “chuẩn xe du lịch” – điều ít thấy ở xe tải 1 tấn.

4.5. Thông số kỹ thuật xe tải Tera Star

Hạng mụcThông số
Kích thước & Khối lượng 
Tổng thể DxRxC5.120 x 1.770 x 2.380 mm
Lòng thùng DxRxC3.050 x 1.610 x 1.570 mm
Chiều dài cơ sở3.200 mm
Vệt bánh xe (trước/sau)1.360 / 1.360 mm
Thể tích thùng nhiên liệu40 L
Động cơ & Vận hành 
Loại động cơJL474QAK
Công nghệ động cơPhun xăng trực tiếp GDI – Van biến thiên kép DVVT
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Dung tích động cơ1.499 cc
Công suất cực đại109 Ps / 6.000 rpm
Mô-men xoắn cực đại148 Nm / 4.500 rpm
Hộp số – Truyền động 
Mã hộp sốTM025RMB
Loại hộp số5MT (5 số tiến – 1 số lùi)
Hệ thống phanh – Lái – Treo 
Dẫn động phanhThủy lực 2 dòng, trợ lực chân không
Phanh trước/sauĐĩa / Tang trống
Kích thước lốp trước/sau175/70R14 – 175/70R14
Hệ thống láiTrợ lực điện EPS
Hệ thống treo trướcMacpherson
Hệ thống treo sauNhíp lá + Giảm chấn thủy lực
Trang bị an toàn 
ABS
EBD
Camera lùi
Cảm biến lùi
Điều chỉnh beam đèn
Chìa khóa điều khiển từ xa

5. So sánh nhanh Tera100S và Tera Star (2025)

Tera 100s và Tera Star
 

Tiêu chíTera100STera Star
Động cơMitsubishi Tech 1.3LMitsubishi 1.5L GDi DVVT
Công suất92 HP109 HP
Tiết kiệm nhiên liệuTốtRất tốt
Thùng hàngĐa dạng (có thùng ben)Đầy đủ, không có ben
Nội thấtKhá đầy đủCao cấp nhất phân khúc
Phù hợpGiá rẻ – thực dụngCao cấp – mạnh mẽ – tiện nghi

6. Nên chọn xe tải 1 tấn nào?

  • Bạn cần xe rẻ – bền – kinh tế: → Chọn Tera100S
  • Bạn cần mạnh mẽ – sang – tiện nghi nhất: → Chọn Tera Star
  • Bạn chở hàng cần thùng ben: → Chỉ có Tera100S
  • Bạn chạy tuyến phố, cần tiết kiệm nhiên liệu: → Cả hai đều phù hợp

Tera100S & Tera Star – Hai mẫu xe tải 1 tấn đáng mua nhất 2025

Trong phân khúc xe tải 1 tấn, hai mẫu xe Tera100S và Tera Star mang đến sự lựa chọn hoàn hảo cho mọi nhu cầu vận tải. Với mức giá hợp lý, chi phí bảo dưỡng thấp, động cơ mạnh mẽ và đa dạng thùng hàng, Teraco vẫn là thương hiệu được đông đảo khách hàng tin tưởng.

👉 Liên hệ Teraco Ô Tô Miền Trung để nhận báo giá tốt nhất – hỗ trợ vay ngân hàng – giao xe nhanh trong ngày.


CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÔTÔ MIỀN TRUNG

Showroom: Km 325 đường tránh Thành Phố, P. Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa Showroom: Km 325 đường tránh Thành Phố, P. Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa

GP ĐKKD: 2802256987 do sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hoá cấp ngày 08/01/2015

NHẬN BÁO GIÁ

GP ĐKKD: 2802256987 do sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hoá cấp ngày 08/01/2015