Tin đại lý
So Sánh Tera 345SL Plus Và Tera 350 Plus: Khác Biệt & Giá Bán
So Sánh Tera 345SL Plus Và Tera 350 Plus: Đâu Là Lựa Chọn Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp?
Thị trường vận tải hàng hóa đòi hỏi ngày càng cao về tính linh hoạt, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu và hiệu quả kinh tế tối đa trên từng chuyến đi. Nhằm đáp ứng chính xác từng nhóm nhu cầu chở hàng khác nhau của doanh nghiệp và chủ xe, Daehan Motors đã ra mắt bộ đôi xe tải trung thế hệ mới: Tera 345SL Plus và Tera 350 Plus.

Nhiều khách hàng khi tìm hiểu thường thắc mắc hai mẫu xe này có điểm gì khác nhau ngoài kích thước? Nên đầu tư phiên bản nào để nhanh thu hồi vốn? Bài viết dưới đây từ Teraco Miền Trung sẽ phân tích chi tiết từ thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế đến bài toán kinh tế của từng dòng xe.
1. Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Tera 345SL Plus và Tera 350 Plus
| Tiêu Chí So Sánh | Tera 345SL Plus (Bản Thùng Dài) | Tera 350 Plus (Bản Linh Hoạt) |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 8.020 x 2.120 x 3.060 mm | 7.120 x 2.120 x 3.040 mm |
| Chiều dài lọt lòng thùng | 6.200 mm (6,2 mét) | 5.200 mm (5,2 mét) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 4.500 mm | 3.800 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | ~7.8 m | ~6.8 m (Linh hoạt hơn) |
| Động cơ | Isuzu JE493ZLQ5 (Euro 5) | Isuzu JE493ZLQ5 (Euro 5) |
| Dung tích công tác | 2.771 cc | 2.771 cc |
| Công suất cực đại | 116 PS @ 3.200 rpm | 116 PS @ 3.200 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 285 Nm @ 2.000 rpm | 285 Nm @ 2.000 rpm |
| Phanh hỗ trợ | Phanh khí xả (Cúp-pô đổ đèo) | Phanh khí xả (Cúp-pô đổ đèo) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 120 lít | 120 lít |
2. Tera 345SL Plus – Lợi Thế Thùng Dài 6,2 Mét Cho Hàng Cồng Kềnh

Điểm mạnh nổi bật của Tera 345SL Plus là chiều dài lọt lòng thùng lên đến 6,2 mét, thuộc nhóm kích thước lớn trong phân khúc xe tải 3.5 tấn.
Ưu điểm vận tải:
Tối ưu thể tích hàng hóa: Giúp doanh nghiệp vận tải tối ưu không gian chứa đối với các mặt hàng cồng kềnh, giảm số chuyến xe và tiết kiệm chi phí nhiên liệu, phí đường bộ.
Vận hành ổn định đường dài: Chiều dài cơ sở 4.500 mm giúp xe di chuyển đầm chắc và ổn định khi chạy tốc độ cao trên đường trường hoặc quốc lộ.
Nhóm hàng hóa tối ưu:

Vật liệu xây dựng: Ống nhựa PVC, sắt thép, tôn cuộn, xà gồ dài 6m, nhôm định hình.
Nội thất & Đồ gỗ: Giường, tủ, sofa nguyên khối, tấm thạch cao, cửa kính.
Thiết bị công nghiệp: Hàng pallet dài, máy móc, vật tư điện nước công trình.
3. Tera 350 Plus – Tối Ưu Tính Cơ Động Với Thùng Dài 5,2 Mét

Tera 350 Plus được thiết kế nhằm tối ưu sự linh hoạt với lọt lòng thùng dài 5,2 mét. Nhờ tổng chiều dài ngắn hơn gần 1 mét so với phiên bản 345SL Plus, xe dễ dàng xoay trở trên các tuyến đường đô thị.
Ưu điểm vận tải:
Cơ động cao: Bán kính quay vòng nhỏ giúp xe dễ dàng xoay sở tại khu vực kho bãi hẹp, tuyến đường đông đúc hoặc trong các khu công nghiệp.
Cân bằng tải trọng: Phân bổ tải trọng tối ưu cho các loại hàng hóa tiêu chuẩn.
Nhóm hàng hóa tối ưu:

Hàng tiêu dùng nhanh: Bánh kẹo, nước giải khát, nhu yếu phẩm siêu thị.
Nông sản & Thực phẩm: Rau củ quả, hàng đóng thùng xốp, thức ăn chăn nuôi.
Chuyển phát & Bưu chính: Hàng bưu kiện, thiết bị điện máy, vật tư y tế.
4. Động Cơ Isuzu Euro 5 Và Trang Bị Tiện Nghi
Cả hai mẫu xe đều được trang bị hệ thống động cơ và tiện nghi cao cấp từ Daehan Motors:
Động cơ Isuzu JE493ZLQ5 Euro 5: Dung tích 2.771 cc có Turbo tăng áp, hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail đạt chuẩn Euro 5. Công suất 116 PS và mô-men xoắn 285 Nm giúp xe vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
An toàn: Trang bị hệ thống Phanh khí xả (Cúp-pô) hỗ trợ rà phanh khi tải nặng đổ đèo.
Trang bị cabin: Màn hình cảm ứng LCD kết nối Apple CarPlay / Autolink không dây, camera lùi, ghế da, điều hòa 2 chiều, vô lăng trợ lực gật gù và đèn định vị LED C-Shape.
5. Bảng Đánh Giá Lựa Chọn Mua Xe Theo Nhu Cầu
| Nhu Cầu Khai Thác | Tera 345SL Plus (Thùng 6.2m) | Tera 350 Plus (Thùng 5.2m) |
|---|---|---|
| Chở hàng dài, cồng kềnh (Ống nhựa, sắt 6m) | Đạt tối ưu cao nhất | Trung bình |
| Giao hàng nội thành / Đường hẹp | Trung bình | Đạt tối ưu cao nhất |
| Chạy chuyên tuyến liên tỉnh | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Tối ưu thể tích thùng (Chở pallet) | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Tính cơ động, dễ quay đầu | Trung bình | Rất phù hợp |
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Giá xe Tera 345SL Plus và Tera 350 Plus chênh lệch như thế nào?
Trả lời: Do cùng sử dụng động cơ và trang bị cabin, mức giá giữa hai phiên bản chỉ chênh lệch nhẹ tùy theo quy cách thùng (thùng bạt, thùng kín, thùng lửng). Vui lòng liên hệ Teraco Miền Trung để có báo giá chi tiết.
Q2: Xe Tera 345SL Plus thùng 6m2 có di chuyển thuận tiện trong đô thị không?
Trả lời: Xe thuộc phân khúc tải trọng dưới 3.5 tấn nên lưu thông bình thường theo quy định. Tuy nhiên, chiều dài tổng thể 8m đòi hỏi tài xế chú ý hơn khi xoay trở ở các góc cua hẹp.
Q3: Động cơ Isuzu Euro 5 trên xe Teraco có tiết kiệm nhiên liệu không?
Trả lời: Động cơ Isuzu JE493ZLQ5 đạt chuẩn Euro 5 nhờ công nghệ phun nhiên liệu điện tử tối ưu, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí vận hành.
ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN 3S TERACO Ô TÔ MIỀN TRUNG
📍 Địa chỉ: Km 325, Đại lộ Hùng Vương, Phường Quảng Phú, TP. Thanh Hóa.
📞 Hotline Kinh doanh: 0916 779 119
🌐 Fanpage: https://www.facebook.com/dailyteracomientrung
▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@Teraco%C3%94T%C3%B4Mi%E1%BB%81nTrung