So Sánh Tera 345SL Plus Và Tera 350 Plus: Khác Biệt & Giá Bán

So Sánh Tera 345SL Plus Và Tera 350 Plus: Khác Biệt & Giá Bán

21/07/2026 Tin đại lý

Mục Lục
Mục Lục

So Sánh Tera 345SL Plus Và Tera 350 Plus: Đâu Là Lựa Chọn Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp?

Thị trường vận tải hàng hóa đòi hỏi ngày càng cao về tính linh hoạt, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu và hiệu quả kinh tế tối đa trên từng chuyến đi. Nhằm đáp ứng chính xác từng nhóm nhu cầu chở hàng khác nhau của doanh nghiệp và chủ xe, Daehan Motors đã ra mắt bộ đôi xe tải trung thế hệ mới: Tera 345SL PlusTera 350 Plus.

xe-tai-345sl-plus-thung-lung
 

Nhiều khách hàng khi tìm hiểu thường thắc mắc hai mẫu xe này có điểm gì khác nhau ngoài kích thước? Nên đầu tư phiên bản nào để nhanh thu hồi vốn? Bài viết dưới đây từ Teraco Miền Trung sẽ phân tích chi tiết từ thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế đến bài toán kinh tế của từng dòng xe.

1. Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Tera 345SL Plus và Tera 350 Plus

Tiêu Chí So SánhTera 345SL Plus (Bản Thùng Dài)Tera 350 Plus (Bản Linh Hoạt)
Kích thước tổng thể (DxRxC)8.020 x 2.120 x 3.060 mm7.120 x 2.120 x 3.040 mm
Chiều dài lọt lòng thùng6.200 mm (6,2 mét)5.200 mm (5,2 mét)
Chiều dài cơ sở (Wheelbase)4.500 mm3.800 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu~7.8 m~6.8 m (Linh hoạt hơn)
Động cơIsuzu JE493ZLQ5 (Euro 5)Isuzu JE493ZLQ5 (Euro 5)
Dung tích công tác2.771 cc2.771 cc
Công suất cực đại116 PS @ 3.200 rpm116 PS @ 3.200 rpm
Mô-men xoắn cực đại285 Nm @ 2.000 rpm285 Nm @ 2.000 rpm
Phanh hỗ trợPhanh khí xả (Cúp-pô đổ đèo)Phanh khí xả (Cúp-pô đổ đèo)
Dung tích bình nhiên liệu120 lít120 lít

2. Tera 345SL Plus – Lợi Thế Thùng Dài 6,2 Mét Cho Hàng Cồng Kềnh

xe-tai-345sl-plus-mui-bat-2
 

Điểm mạnh nổi bật của Tera 345SL Plus là chiều dài lọt lòng thùng lên đến 6,2 mét, thuộc nhóm kích thước lớn trong phân khúc xe tải 3.5 tấn.

Ưu điểm vận tải:

  • Tối ưu thể tích hàng hóa: Giúp doanh nghiệp vận tải tối ưu không gian chứa đối với các mặt hàng cồng kềnh, giảm số chuyến xe và tiết kiệm chi phí nhiên liệu, phí đường bộ.

  • Vận hành ổn định đường dài: Chiều dài cơ sở 4.500 mm giúp xe di chuyển đầm chắc và ổn định khi chạy tốc độ cao trên đường trường hoặc quốc lộ.

Nhóm hàng hóa tối ưu:

xe-tai-345sl-plus-mui-bat-1
 

  • Vật liệu xây dựng: Ống nhựa PVC, sắt thép, tôn cuộn, xà gồ dài 6m, nhôm định hình.

  • Nội thất & Đồ gỗ: Giường, tủ, sofa nguyên khối, tấm thạch cao, cửa kính.

  • Thiết bị công nghiệp: Hàng pallet dài, máy móc, vật tư điện nước công trình.

3. Tera 350 Plus – Tối Ưu Tính Cơ Động Với Thùng Dài 5,2 Mét

xe-tai-350-plus-mui-bat
 

Tera 350 Plus được thiết kế nhằm tối ưu sự linh hoạt với lọt lòng thùng dài 5,2 mét. Nhờ tổng chiều dài ngắn hơn gần 1 mét so với phiên bản 345SL Plus, xe dễ dàng xoay trở trên các tuyến đường đô thị.

Ưu điểm vận tải:

  • Cơ động cao: Bán kính quay vòng nhỏ giúp xe dễ dàng xoay sở tại khu vực kho bãi hẹp, tuyến đường đông đúc hoặc trong các khu công nghiệp.

  • Cân bằng tải trọng: Phân bổ tải trọng tối ưu cho các loại hàng hóa tiêu chuẩn.

Nhóm hàng hóa tối ưu:

xe-tai-350-plus-mui-bat-1
 

  • Hàng tiêu dùng nhanh: Bánh kẹo, nước giải khát, nhu yếu phẩm siêu thị.

  • Nông sản & Thực phẩm: Rau củ quả, hàng đóng thùng xốp, thức ăn chăn nuôi.

  • Chuyển phát & Bưu chính: Hàng bưu kiện, thiết bị điện máy, vật tư y tế.

4. Động Cơ Isuzu Euro 5 Và Trang Bị Tiện Nghi

Cả hai mẫu xe đều được trang bị hệ thống động cơ và tiện nghi cao cấp từ Daehan Motors:

  • Động cơ Isuzu JE493ZLQ5 Euro 5: Dung tích 2.771 cc có Turbo tăng áp, hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail đạt chuẩn Euro 5. Công suất 116 PS và mô-men xoắn 285 Nm giúp xe vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.

  • An toàn: Trang bị hệ thống Phanh khí xả (Cúp-pô) hỗ trợ rà phanh khi tải nặng đổ đèo.

  • Trang bị cabin: Màn hình cảm ứng LCD kết nối Apple CarPlay / Autolink không dây, camera lùi, ghế da, điều hòa 2 chiều, vô lăng trợ lực gật gù và đèn định vị LED C-Shape.

5. Bảng Đánh Giá Lựa Chọn Mua Xe Theo Nhu Cầu

Nhu Cầu Khai ThácTera 345SL Plus (Thùng 6.2m)Tera 350 Plus (Thùng 5.2m)
Chở hàng dài, cồng kềnh (Ống nhựa, sắt 6m)Đạt tối ưu cao nhấtTrung bình
Giao hàng nội thành / Đường hẹpTrung bìnhĐạt tối ưu cao nhất
Chạy chuyên tuyến liên tỉnhRất phù hợpPhù hợp
Tối ưu thể tích thùng (Chở pallet)Rất phù hợpPhù hợp
Tính cơ động, dễ quay đầuTrung bìnhRất phù hợp

6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Giá xe Tera 345SL Plus và Tera 350 Plus chênh lệch như thế nào?

Trả lời: Do cùng sử dụng động cơ và trang bị cabin, mức giá giữa hai phiên bản chỉ chênh lệch nhẹ tùy theo quy cách thùng (thùng bạt, thùng kín, thùng lửng). Vui lòng liên hệ Teraco Miền Trung để có báo giá chi tiết.

Q2: Xe Tera 345SL Plus thùng 6m2 có di chuyển thuận tiện trong đô thị không?

Trả lời: Xe thuộc phân khúc tải trọng dưới 3.5 tấn nên lưu thông bình thường theo quy định. Tuy nhiên, chiều dài tổng thể 8m đòi hỏi tài xế chú ý hơn khi xoay trở ở các góc cua hẹp.

Q3: Động cơ Isuzu Euro 5 trên xe Teraco có tiết kiệm nhiên liệu không?

Trả lời: Động cơ Isuzu JE493ZLQ5 đạt chuẩn Euro 5 nhờ công nghệ phun nhiên liệu điện tử tối ưu, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí vận hành.

ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN 3S TERACO Ô TÔ MIỀN TRUNG

📍 Địa chỉ: Km 325, Đại lộ Hùng Vương, Phường Quảng Phú, TP. Thanh Hóa.

📞 Hotline Kinh doanh: 0916 779 119

🌐 Fanpage: https://www.facebook.com/dailyteracomientrung

▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@Teraco%C3%94T%C3%B4Mi%E1%BB%81nTrung


CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÔTÔ MIỀN TRUNG

Showroom: Km 325 đường tránh Thành Phố, P. Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa Showroom: Km 325 đường tránh Thành Phố, P. Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa

GP ĐKKD: 2802256987 do sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hoá cấp ngày 08/01/2015

NHẬN BÁO GIÁ

GP ĐKKD: 2802256987 do sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hoá cấp ngày 08/01/2015